Bản dịch của từ Kip trong tiếng Việt

Kip

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kip (Noun Countable)

kˈɪp
ˈkɪp
01

Đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Lào, chia thành 100 at.

A unit of money used in Laos equal to 100 at

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa