Bản dịch của từ Kip trong tiếng Việt

Kip

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kip(Noun)

kɪp
kˈɪp
01

Một giấc ngủ ngắn, chợp mắt trong ngày (không phải ngủ dài như ban đêm).

A sleep or nap.

Ví dụ
02

Đơn vị đo trọng lượng bằng 1.000 pound (tức khoảng 453,6 kg).

A unit of weight equal to 1,000 lb (453.6 kg).

Ví dụ
03

Một nơi khó chịu, bẩn thỉu hoặc tồi tàn; chỗ ở hoặc địa điểm ô uế, nhếch nhác và đáng khinh.

An unpleasant, dirty, or sordid place.

Ví dụ
04

Đơn vị tiền tệ cơ bản của nước Lào; 1 kip bằng 100 ats.

The basic monetary unit of Laos, equal to 100 ats.

Ví dụ
05

(trong thuộc da) da của động vật còn non hoặc nhỏ, được dùng để làm đồ da mềm và mịn.

(in leather-making) the hide of a young or small animal.

Ví dụ
06

(ở Úc) một mẩu gỗ nhỏ dùng để quay đồng tiền trong trò chơi “two-up” (một trò chơi đặt cược nơi người chơi tung một hoặc hai đồng xu lên một mảnh gỗ để quyết định kết quả).

(in Australia) a small piece of wood from which coins are spun in the game of two-up.

Ví dụ

Kip(Verb)

kɪp
kˈɪp
01

Ngủ (thư giãn trong trạng thái nghỉ ngơi, mắt đóng, tâm trí tạm dừng hoạt động tỉnh táo).

Sleep.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ