Bản dịch của từ Launch trong tiếng Việt
Launch

Launch (Verb)
Phóng (một tên lửa) — hành động đưa tên lửa lên trời từ bệ phóng.
Rocket launch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắt đầu hoặc khởi động một hoạt động, dự án, sự kiện hoặc công việc; đưa một việc gì đó vào tiến trình hoạt động.
Start or set in motion (an activity or enterprise)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Launch (Noun)
Một chiếc ca nô lớn có động cơ, thường dùng cho những chuyến đi ngắn trên sông hoặc biển.
A large motorboat, used especially for short trips.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "launch" trong tiếng Anh có nghĩa là phát động, khởi động hoặc giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "launch" được sử dụng tương tự với cùng nghĩa trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ điệu của cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng. Trong môi trường kinh doanh, "launch" thường chỉ sự ra mắt các sản phẩm mới trong thị trường quốc tế.
Họ từ
Từ "launch" trong tiếng Anh có nghĩa là phát động, khởi động hoặc giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "launch" được sử dụng tương tự với cùng nghĩa trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ điệu của cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng. Trong môi trường kinh doanh, "launch" thường chỉ sự ra mắt các sản phẩm mới trong thị trường quốc tế.
