ley
ley (Noun)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một đường tưởng tượng hoặc được cho là thẳng nối ba hoặc nhiều di tích tiền sử hoặc cổ đại, thường được coi là đường mòn cũ và đôi khi được liên hệ với các 'dòng năng lượng' hoặc hiện tượng huyền bí.
A supposed straight line connecting three or more prehistoric or ancient sites sometimes regarded as the line of a former track and associated by some with lines of energy and other paranormal phenomena.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ley" thường chỉ một loại cây hoặc thảo mộc, đặc biệt trong ngữ cảnh thực vật học, có thể được hiểu là loại cây trong một số khu vực địa lý nhất định. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh cơ bản, do đó không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nó có thể được nghe thấy trong các ngữ cảnh văn hóa đặc biệt hoặc trong các từ ghép như "ley line", một khái niệm về các đường tưởng tượng kết nối các địa điểm linh thiêng.