Bản dịch của từ Ley trong tiếng Việt
Ley

Ley (Noun)
Một đường tưởng tượng hoặc được cho là thẳng nối ba hoặc nhiều di tích tiền sử hoặc cổ đại, thường được coi là đường mòn cũ và đôi khi được liên hệ với các 'dòng năng lượng' hoặc hiện tượng huyền bí.
A supposed straight line connecting three or more prehistoric or ancient sites sometimes regarded as the line of a former track and associated by some with lines of energy and other paranormal phenomena.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ley" thường chỉ một loại cây hoặc thảo mộc, đặc biệt trong ngữ cảnh thực vật học, có thể được hiểu là loại cây trong một số khu vực địa lý nhất định. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh cơ bản, do đó không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nó có thể được nghe thấy trong các ngữ cảnh văn hóa đặc biệt hoặc trong các từ ghép như "ley line", một khái niệm về các đường tưởng tượng kết nối các địa điểm linh thiêng.
Từ "ley" thường chỉ một loại cây hoặc thảo mộc, đặc biệt trong ngữ cảnh thực vật học, có thể được hiểu là loại cây trong một số khu vực địa lý nhất định. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh cơ bản, do đó không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, nó có thể được nghe thấy trong các ngữ cảnh văn hóa đặc biệt hoặc trong các từ ghép như "ley line", một khái niệm về các đường tưởng tượng kết nối các địa điểm linh thiêng.
