Anh - Việt

Bản dịch của từ Ley trong tiếng Việt

ley

Noun

ley (Noun)

/leɪ/
/leɪ/
AI

Nghĩa 01

Một mảnh đất được trồng cỏ, cây họ đậu (ví dụ cỏ linh lăng) hoặc để làm cỏ trong một vụ hoặc trong vài năm ngắn hạn, không phải đồng cỏ lâu dài hoặc bãi chăn thả cố định.

A piece of land put down to grass clover etc for a single season or a limited number of years in contrast to permanent pasture.

Ví dụ
Nông dân quyết định chuyển đổi đất đồi của mình thành vườn rau.The farmer decided to convert his ley into a vegetable garden.
Nhà bảo vệ môi trường lập luận chống lại việc biến các đồi tự nhiên thành khu công nghiệp.The environmentalist argued against turning natural leys into industrial zones.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một đường tưởng tượng hoặc được cho là thẳng nối ba hoặc nhiều di tích tiền sử hoặc cổ đại, thường được coi là đường mòn cũ và đôi khi được liên hệ với các 'dòng năng lượng' hoặc hiện tượng huyền bí.

A supposed straight line connecting three or more prehistoric or ancient sites sometimes regarded as the line of a former track and associated by some with lines of energy and other paranormal phenomena.

Ví dụ
Đường ley nối Stonehenge, Avebury và Glastonbury rất bí ẩn.The ley connecting Stonehenge, Avebury, and Glastonbury is mysterious.
Không có bằng chứng khoa học nào chứng minh sự tồn tại của đường ley.There is no scientific evidence to support the existence of ley lines.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh