Bản dịch của từ Limulus trong tiếng Việt
Limulus
Noun [U/C]

Limulus(Noun)
lˈɪmjʊləs
ˈɫɪmjəɫəs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một giống loài cua ngựa có danh tiếng lâu đời và hình dáng đặc trưng.
A genus of horseshoe crabs known for their ancient lineage and distinctive appearance
Ví dụ
