Bản dịch của từ Loose leaf notebook trong tiếng Việt
Loose leaf notebook

Loose leaf notebook (Noun)
Thường được sử dụng để ghi chú, sắp xếp ý tưởng hoặc soạn thảo văn bản.
Commonly used for notetaking organizing ideas or drafting written work.
Loose leaf notebook (Idiom)
Sử dụng cách ghi chép rời có nghĩa là phải linh hoạt và thích nghi trong cách ghi chép hoặc sắp xếp.
To take something with a loose leaf notebook approach means to be flexible and adaptable in ones notetaking or organization style.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sổ tay rời (loose leaf notebook) là một loại sổ có các tờ giấy có thể tháo lắp, cho phép người sử dụng dễ dàng thay đổi hoặc tổ chức lại nội dung theo ý muốn. Loại sổ này thường được sử dụng trong giáo dục và công sở. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng từ này, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và thói quen sử dụng một số từ liên quan.
Sổ tay rời (loose leaf notebook) là một loại sổ có các tờ giấy có thể tháo lắp, cho phép người sử dụng dễ dàng thay đổi hoặc tổ chức lại nội dung theo ý muốn. Loại sổ này thường được sử dụng trong giáo dục và công sở. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng từ này, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và thói quen sử dụng một số từ liên quan.
