Bản dịch của từ Lose account trong tiếng Việt
Lose account
Noun [U/C] Verb

Lose account(Noun)
lˈəʊz ɐkˈaʊnt
ˈɫoʊz ˈeɪˈkaʊnt
01
Một thỏa thuận theo đó ngân hàng cho phép khách hàng lưu giữ tiền.
An arrangement by which a bank allows a customer to keep money
Ví dụ
02
Một bản ghi chép các giao dịch trong một doanh nghiệp cụ thể
A record of transactions in a particular business
Ví dụ
Lose account(Verb)
lˈəʊz ɐkˈaʊnt
ˈɫoʊz ˈeɪˈkaʊnt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bản ghi chép các giao dịch trong một doanh nghiệp cụ thể
To be unsuccessful in preserving or keeping something
Ví dụ
