Bản dịch của từ Maundy thursday trong tiếng Việt
Maundy thursday

Maundy thursday(Idiom)
Thứ Năm trước Lễ Phục Sinh, được các Kitô hữu kỷ niệm như ngày kỷ niệm Bữa Tiệc Ly và việc thiết lập Bí tích Thánh Thể.
The Thursday before Easter observed by Christians as a commemoration of the Last Supper and the institution of the Eucharist.
Thứ năm trước Chúa Nhật Phục Sinh, được một số Kitô hữu coi là ngày tưởng niệm Bữa Tiệc Ly của Chúa Jesus với các môn đồ.
The Thursday before Easter Sunday observed by some Christians as a day of commemorating the Last Supper of Jesus with his disciples.
Một ngày để rửa chân cho người nghèo, thường do các giám mục hoặc linh mục thực hiện.
A day for the ceremonial washing of the feet of the poor often performed by bishops or priests.
Thứ năm trước lễ Phục sinh, được một số giáo phái Kitô giáo coi là ngày tưởng niệm Bữa Tiệc Ly của Chúa Jesus với các tông đồ.
The Thursday before Easter observed by some Christian denominations as a day of commemoration of the Last Supper of Jesus with his disciples.
Thứ năm trước lễ Phục sinh, được người theo đạo Thiên chúa coi là ngày tưởng niệm Bữa Tiệc Ly của Chúa Jesus với các tông đồ.
The Thursday before Easter observed by Christians as a day to commemorate the Last Supper of Jesus with his disciples.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Maundy Thursday là một ngày trong tuần Thánh, được tổ chức vào thứ Năm trước Lễ Phục sinh trong Kitô giáo. Ngày này kỷ niệm Bữa Tiệc cuối cùng giữa Chúa Giêsu và các môn đệ, trong đó Người thiết lập bí tích Thánh Thể. Từ "maundy" xuất phát từ từ Latin "mandatum", có nghĩa là "lệnh truyền", ám chỉ đến lệnh yêu thương mà Chúa Giêsu đã truyền cho các môn đệ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng từ này.
"Maundy Thursday" có nguồn gốc từ từ Latin "mandatum", nghĩa là "lệnh" hoặc "mệnh lệnh", ám chỉ đến lệnh của Chúa Jesus trong bữa tiệc cuối cùng về việc yêu thương và phục vụ người khác. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14 và gắn liền với truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là việc tưởng niệm việc Chúa Jesus rửa chân cho các môn đồ. Ngày nay, Maundy Thursday thường được kỷ niệm bởi các giáo hội Kitô giáo với các nghi thức như rửa chân và lễ tiệc thánh.
"Maundy Thursday" là một thuật ngữ thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các nghi lễ Kitô giáo, nơi đánh dấu sự kỷ niệm bữa ăn cuối cùng của Đức Giê-su với các môn đồ. Trong bốn thành phần của IELTS, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong bài viết (Writing) và bài nói (Speaking) nhưng hiếm gặp trong bài nghe (Listening) và đọc (Reading) vì tính chất chuyên môn và cụ thể của nó. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lịch sử tôn giáo hoặc các sự kiện lễ hội của Cơ đốc giáo.
Maundy Thursday là một ngày trong tuần Thánh, được tổ chức vào thứ Năm trước Lễ Phục sinh trong Kitô giáo. Ngày này kỷ niệm Bữa Tiệc cuối cùng giữa Chúa Giêsu và các môn đệ, trong đó Người thiết lập bí tích Thánh Thể. Từ "maundy" xuất phát từ từ Latin "mandatum", có nghĩa là "lệnh truyền", ám chỉ đến lệnh yêu thương mà Chúa Giêsu đã truyền cho các môn đệ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng từ này.
"Maundy Thursday" có nguồn gốc từ từ Latin "mandatum", nghĩa là "lệnh" hoặc "mệnh lệnh", ám chỉ đến lệnh của Chúa Jesus trong bữa tiệc cuối cùng về việc yêu thương và phục vụ người khác. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14 và gắn liền với truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là việc tưởng niệm việc Chúa Jesus rửa chân cho các môn đồ. Ngày nay, Maundy Thursday thường được kỷ niệm bởi các giáo hội Kitô giáo với các nghi thức như rửa chân và lễ tiệc thánh.
"Maundy Thursday" là một thuật ngữ thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các nghi lễ Kitô giáo, nơi đánh dấu sự kỷ niệm bữa ăn cuối cùng của Đức Giê-su với các môn đồ. Trong bốn thành phần của IELTS, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong bài viết (Writing) và bài nói (Speaking) nhưng hiếm gặp trong bài nghe (Listening) và đọc (Reading) vì tính chất chuyên môn và cụ thể của nó. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lịch sử tôn giáo hoặc các sự kiện lễ hội của Cơ đốc giáo.
