mess
mess (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
tình huống khó khăn, rối ren hoặc khó chịu, thường do sai lầm hay quyết định tồi gây ra
a difficult confused or unpleasant situation often caused by poor decisions or mistakes
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của mess (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một mớ hỗn độn kinh khủng unholy mess | Sau buổi dã ngoại của cộng đồng, công viên trở nên một mớ hỗn độn khủng khiếp, nhưng những người hàng xóm đã cùng nhau dọn dẹp và nhanh chóng làm nơi này sạch sẽ trở lại. After the community picnic, the park was an unholy mess, but the neighbors cleaned it together and made it tidy again. |
một mớ nhão nhoẹt soggy mess | Sau một cơn mưa nhẹ trong buổi dã ngoại của khu phố, những chiếc bánh mì kẹp trở thành một đống nhão ướt, nhưng Mia và Leo vui vẻ chia sẻ thức ăn tươi ngon với mọi người. After a light rain at our community picnic, the sandwiches became a soggy mess, but Mia and Leo happily shared fresh food with everyone. |
một mớ hỗn độn xấu xí ugly mess | Sau buổi dã ngoại của cộng đồng, các tình nguyện viên đã cùng nhau dọn dẹp mớ hỗn độn khó coi trong công viên. After the community picnic, the volunteers worked together to clean up the ugly mess in the park. |
mớ bòng bong lớn huge mess | Sau sự kiện cộng đồng, công viên trở thành một mớ hỗn độn lớn. After the community event, the park was a huge mess. |
một mớ hỗn độn thực sự utter mess | Trước sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy, trung tâm là một mớ hỗn độn, nhưng hai mươi người hàng xóm đã nhanh chóng dọn sạch nơi đó. Before our Saturday community event, the center was an utter mess, but twenty neighbors quickly cleaned it. |
mess (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa