Bản dịch của từ Methide trong tiếng Việt

Methide

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Methide (Noun)

məθˈaɪd
məθˈaɪd
01

Một loại cacbua mà anion là một nguyên tử cacbon đơn (C4−); khi thủy phân cho ra khí mê-tan (methane). Nói cách khác, methide là hợp chất cacbua có gốc cacbon tích điện âm mạnh và tạo mê-tan khi gặp nước hoặc axit.

A carbide whose anion is a single carbon atom (C4−), and which gives methane on hydrolysis.

Ví dụ
02

Một hợp chất dẫn xuất quinone trong đó một nguyên tử oxy được thay bằng nhóm metylen (-CH2-). Thuật ngữ đầy đủ là “quinone methide” — chất hữu cơ mang cấu trúc quinone nhưng có một vị trí oxy bị thay bằng nhóm methylen, thường xuất hiện trong hóa hữu cơ và sinh hóa.

More fully "quinone methide". A quinone derivative with a methylene group in place of one of the oxygen atoms.

Ví dụ
03

Ion methyl (gốc methyl mang điện tích âm) CH₃⁻; ban đầu dùng để chỉ hợp chất chứa anion methyl liên kết với một nguyên tử kim loại, sau này cũng dùng cho các hợp chất chứa anion methyl hoặc dẫn xuất thay thế của nó.

The methyl anion CH₃ −, originally specifically in a compound with a metal atom. Later also: any compound that contains this anion or a substituted derivative of it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh