Bản dịch của từ Methide trong tiếng Việt
Methide

Methide(Noun)
Một loại cacbua mà anion là một nguyên tử cacbon đơn (C4−); khi thủy phân cho ra khí mê-tan (methane). Nói cách khác, methide là hợp chất cacbua có gốc cacbon tích điện âm mạnh và tạo mê-tan khi gặp nước hoặc axit.
A carbide whose anion is a single carbon atom (C4−), and which gives methane on hydrolysis.
一种阴离子为单个碳原子的碳化物,水解后产生甲烷。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hợp chất dẫn xuất quinone trong đó một nguyên tử oxy được thay bằng nhóm metylen (-CH2-). Thuật ngữ đầy đủ là “quinone methide” — chất hữu cơ mang cấu trúc quinone nhưng có một vị trí oxy bị thay bằng nhóm methylen, thường xuất hiện trong hóa hữu cơ và sinh hóa.
More fully "quinone methide". A quinone derivative with a methylene group in place of one of the oxygen atoms.
取代一个氧原子的醌衍生物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ion methyl (gốc methyl mang điện tích âm) CH₃⁻; ban đầu dùng để chỉ hợp chất chứa anion methyl liên kết với một nguyên tử kim loại, sau này cũng dùng cho các hợp chất chứa anion methyl hoặc dẫn xuất thay thế của nó.
The methyl anion CH₃ −, originally specifically in a compound with a metal atom. Later also: any compound that contains this anion or a substituted derivative of it.
甲基阴离子 CH₃⁻,含金属原子的化合物或其衍生物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Methide là một ion hoặc hợp chất hữu cơ chứa nhóm cacbon có bội số âm (C−). Cấu trúc hóa học của methide có thể được coi là một dạng của metan (CH₄) trong đó một nguyên tử hydrogen bị thay thế bằng một ion cacbon. Trong ngữ cảnh hóa học, methide thường không được sử dụng rộng rãi, mà chủ yếu xuất hiện trong các phản ứng hóa học cụ thể. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho thuật ngữ này, do nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ "methide" có nguồn gốc từ tiền tố "meth-" trong tiếng Latin, xuất phát từ "methanol", một loại rượu đơn giản nhất, kết hợp với hậu tố "-ide", thường được dùng để chỉ ion hoặc hợp chất. Hóa học hiện đại sử dụng thuật ngữ này để diễn tả các hợp chất chứa carbon, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học hữu cơ. Sự phát triển và ứng dụng của "methide" trong nghiên cứu hóa học thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ và khoa học trong việc diễn tả các thành phần cấu tạo.
Từ "methide" không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong bối cảnh học thuật, nó thường xuất hiện trong môn hóa học, liên quan đến các ion hoặc hợp chất chứa nhóm methyl (-CH₃). Từ này có thể được tìm thấy trong các nghiên cứu về hợp chất hữu cơ và phản ứng hóa học, nhưng không thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh chung. Do đó, tần suất xuất hiện của từ này trong các tình huống thường gặp là hạn chế.
Methide là một ion hoặc hợp chất hữu cơ chứa nhóm cacbon có bội số âm (C−). Cấu trúc hóa học của methide có thể được coi là một dạng của metan (CH₄) trong đó một nguyên tử hydrogen bị thay thế bằng một ion cacbon. Trong ngữ cảnh hóa học, methide thường không được sử dụng rộng rãi, mà chủ yếu xuất hiện trong các phản ứng hóa học cụ thể. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho thuật ngữ này, do nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ "methide" có nguồn gốc từ tiền tố "meth-" trong tiếng Latin, xuất phát từ "methanol", một loại rượu đơn giản nhất, kết hợp với hậu tố "-ide", thường được dùng để chỉ ion hoặc hợp chất. Hóa học hiện đại sử dụng thuật ngữ này để diễn tả các hợp chất chứa carbon, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học hữu cơ. Sự phát triển và ứng dụng của "methide" trong nghiên cứu hóa học thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ và khoa học trong việc diễn tả các thành phần cấu tạo.
Từ "methide" không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong bối cảnh học thuật, nó thường xuất hiện trong môn hóa học, liên quan đến các ion hoặc hợp chất chứa nhóm methyl (-CH₃). Từ này có thể được tìm thấy trong các nghiên cứu về hợp chất hữu cơ và phản ứng hóa học, nhưng không thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh chung. Do đó, tần suất xuất hiện của từ này trong các tình huống thường gặp là hạn chế.
