Bản dịch của từ Microlens trong tiếng Việt

Microlens

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microlens(Noun)

mˈaɪkɹoʊlənz
mˈaɪkɹoʊlənz
01

Một thấu kính rất nhỏ dùng trong nhiếp ảnh hoặc các ứng dụng quang học như ống kính tiếp xúc, để thu hoặc tập trung ánh sáng trên cảm biến hoặc phim.

A very small photographic contact etc lens.

微小的摄影接触镜头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thiên văn học, "microlens" là một vật thể thiên văn đơn lẻ (ví dụ: một ngôi sao hoặc hành tinh) có khối lượng đủ để làm lệch ánh sáng từ một nguồn xa hơn bằng hiệu ứng thấu kính hấp dẫn, tạo ra sự tăng sáng nhỏ hoặc dịch chuyển vị trí của nguồn sáng phía sau.

Astronomy A single discrete astronomical object such as a star or planet that acts as a gravitational lens.

微透镜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Microlens(Verb)

mˈaɪkɹoʊlənz
mˈaɪkɹoʊlənz
01

(động từ) Khi một ngôi sao, hành tinh hoặc vật thể thiên văn nhỏ làm lệch (khúc xạ) và khuếch đại bức xạ điện từ (ánh sáng) từ một vật thể thiên văn khác, hoặc làm thay đổi hình ảnh của vật đó, bằng hiện tượng thấu kính vi trọng lực (microlensing). Thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn để chỉ sự tác động nhỏ so với thấu kính trọng lực lớn (macrolensing).

Of a single star planet etc to refract electromagnetic radiation from an astronomical object or the image of that object by microlensing Also without object Frequently in pass Compare macrolensing.

微透镜:通过微重力效应来折射天体的光线。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh