Bản dịch của từ Mid-rise buildings trong tiếng Việt

Mid-rise buildings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mid-rise buildings(Noun)

mˈɪdraɪz bˈɪldɪŋz
ˈmɪdˈraɪz ˈbɪɫdɪŋz
01

Thường được thiết kế cho mục đích sử dụng đa dạng, kết hợp các không gian nhà ở, bán lẻ hoặc văn phòng trong cùng một tòa nhà.

It is often designed with multiple functions, combining living spaces, shops, or offices all within the same building.

通常设计多功能,将住宅空间、商铺或办公区域融为一体。

Ví dụ
02

Thuật ngữ này dùng trong quy hoạch đô thị để chỉ số mật độ xây dựng và chiều cao của tòa nhà phù hợp với một lượng căn hộ hoặc diện tích thương mại nhất định.

This is used in urban planning to describe the specific density and height of buildings, aimed at accommodating a certain number of residential or commercial units.

在城市规划中使用的描述,用以具体显示建筑的密度和高度,以满足一定数量的住宅或商业单位需求。

Ví dụ
03

Một loại công trình xây dựng cao hơn nhà thấp tầng nhưng thấp hơn chung cư cao tầng, thường từ bốn đến tám tầng.

This is a type of building that is taller than a low-rise but shorter than a high-rise, typically ranging from four to eight floors.

这是一种比低层住宅高但又比高层住宅矮的建筑类型,通常有四到八层楼高。

Ví dụ