milked
milked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của milked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | milk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | milked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | milked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | milks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | milking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "milked" là hình thức quá khứ và phân từ 2 của động từ "milk", có nghĩa là vắt sữa từ động vật, thường là bò, để thu hoạch sữa. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "milked" còn có thể ám chỉ việc khai thác hoặc tận dụng một nguồn tài nguyên nào đó một cách triệt để. Ở tiếng Anh Mỹ, "milked" được sử dụng phổ biến trong cả hai nghĩa trên, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh khai thác và thương mại.