Anh - Việt

Bản dịch của từ Mogul trong tiếng Việt

mogul

Noun

mogul (Noun)

/ˈmoʊ.ɡəl/
/ˈmoʊ.ɡəl/
AI

Nghĩa 01

Một người có quyền lực hoặc rất quan trọng, đặc biệt trong ngành điện ảnh hoặc truyền thông — thường là người làm chủ công ty, nhà sản xuất hoặc nhân vật có ảnh hưởng lớn.

An important or powerful person especially in the film or media industry.

Ví dụ
Người đại gia truyền thông sở hữu một số mạng lưới truyền hình lớn.The media mogul owns several major television networks.
Người đại gia phim đầu tư vào một bộ phim bom tấn mới.The film mogul invested in a new blockbuster movie production.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại đầu máy hơi nước có bố trí trục bánh xe theo kiểu 2-6-0 (tức hai bánh dẫn, sáu bánh chạy, không có bánh đuôi).

A steam locomotive of 260 wheel arrangement.

Ví dụ
Bảo tàng đường sắt trưng bày một chiếc đầu máy hơi cổ điển.The railway museum displayed a historic mogul steam locomotive.
Bộ phim tài liệu nổi bật vai trò của đầu máy hơi trong phát triển công nghiệp.The documentary highlighted the role of the mogul in industrial development.

Nghĩa 03

Một u, gò nhỏ trên đường trượt tuyết do nhiều người trượt gấp hoặc rẽ nhiều lần tạo thành; là những gợn lồi lõm trên mặt dốc tuyết mà người trượt có thể nhắm tới để vượt qua.

A bump on a ski slope formed by skiers turning.

Ví dụ
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết có một mogul thách thức những vận động viên kinh nghiệm.The ski resort has a mogul that challenges experienced skiers.
Cô ấy thích thú khi trượt xuống mogul trên dốc.She enjoys the thrill of skiing down the mogul on the slope.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một thành viên (thành phần) của triều đại Mô-gho đạt gốc Mông Cổ, do các hậu duệ của Tamerlane sáng lập, đã cai trị phần lớn Ấn Độ từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.

A member of the Muslim dynasty of Mongol origin founded by the successors of Tamerlane which ruled much of India from the 16th to the 19th century.

Ví dụ
Người đế vương nổi tiếng với sự giàu có và ảnh hưởng rộng lớn trong xã hội.The mogul was known for his vast wealth and influence in society.
Người đế vương nổi tiếng xây dựng nhiều cung điện lớn và ủng hộ nghệ thuật.The famous mogul built many grand palaces and supported the arts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của mogul (Noun)

SingularPlural

mogul

moguls

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh