Bản dịch của từ Mooring accident trong tiếng Việt
Mooring accident
Noun [U/C]

Mooring accident(Noun)
mˈʊɹɨŋ ˈæksədənt
mˈʊɹɨŋ ˈæksədənt
Ví dụ
02
Tình huống mà một chiếc thuyền hoặc tàu bị neo sai cách hoặc không đúng cách, dẫn đến hư hại hoặc nguy hiểm.
A situation where a boat or ship is mistakenly or improperly moored, leading to damage or danger.
Ví dụ
