Bản dịch của từ Mooring accident trong tiếng Việt

Mooring accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mooring accident(Noun)

mˈʊɹɨŋ ˈæksədənt
mˈʊɹɨŋ ˈæksədənt
01

Sự kiện liên quan đến một tai nạn xảy ra khi neo một chiếc thuyền vào bến hoặc điểm neo.

An event involving a mishap that occurs when securing a vessel to a dock or anchor point.

系泊事故 - 指船只在与码头或锚点固定过程中发生的意外事件

Ví dụ
02

Tình huống mà một chiếc thuyền hoặc tàu bị neo sai cách hoặc không đúng cách, dẫn đến hư hại hoặc nguy hiểm.

A situation where a boat or ship is mistakenly or improperly moored, leading to damage or danger.

靠泊事故 - 指船只因停泊或系缆不当而发生损坏或危险的状况

Ví dụ
03

Một sự cố trong quá trình neo đậu có thể gây ra thương tích cho con người hoặc thiệt hại về tài sản.

An incident during the process of mooring that may cause injury to people or damage to property.

系泊事故 - 在系缆或停靠过程中发生的意外事件,可能造成人员伤亡或财产损失

Ví dụ