Bản dịch của từ Mummified trong tiếng Việt
Mummified

Mummified (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(đã) ướp xác, bảo quản để tránh mục nát hoặc phân huỷ; giữ cho vật hay xác khỏi hư hỏng theo thời gian.
To preserve something from decay or deterioration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mummified (Adjective)
Miêu tả một thi thể đã được bảo quản bằng phương pháp ướp xác (mummification), giữ nguyên hoặc gần nguyên dạng nhờ xử lý và môi trường đặc biệt.
Describing a body that has been preserved through the process of mummification.
Trong nghĩa bóng, “mummified” mô tả người cứng nhắc, trì trệ, không cởi mở với ý tưởng, thay đổi hay trải nghiệm mới — như bị “đóng băng” trong lối suy nghĩ cũ.
Figuratively refers to someone who is stagnant and not open to new ideas or experiences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mummified" có nguồn gốc từ động từ "mummify", có nghĩa là quá trình bảo quản xác chết bằng cách loại bỏ nước và bọc trong vải, thường gặp trong văn hóa Ai Cập cổ đại. Trong tiếng Anh, "mummified" được sử dụng để chỉ trạng thái của một xác chết đã được ướp xác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và lịch sử.
Họ từ
Từ "mummified" có nguồn gốc từ động từ "mummify", có nghĩa là quá trình bảo quản xác chết bằng cách loại bỏ nước và bọc trong vải, thường gặp trong văn hóa Ai Cập cổ đại. Trong tiếng Anh, "mummified" được sử dụng để chỉ trạng thái của một xác chết đã được ướp xác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và lịch sử.
