mummified
mummified (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả một thi thể đã được bảo quản bằng phương pháp ướp xác (mummification), giữ nguyên hoặc gần nguyên dạng nhờ xử lý và môi trường đặc biệt.
Describing a body that has been preserved through the process of mummification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong nghĩa bóng, “mummified” mô tả người cứng nhắc, trì trệ, không cởi mở với ý tưởng, thay đổi hay trải nghiệm mới — như bị “đóng băng” trong lối suy nghĩ cũ.
Figuratively refers to someone who is stagnant and not open to new ideas or experiences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mummified (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(đã) ướp xác, bảo quản để tránh mục nát hoặc phân huỷ; giữ cho vật hay xác khỏi hư hỏng theo thời gian.
To preserve something from decay or deterioration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mummified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mummify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mummified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mummified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mummifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mummifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mummified" có nguồn gốc từ động từ "mummify", có nghĩa là quá trình bảo quản xác chết bằng cách loại bỏ nước và bọc trong vải, thường gặp trong văn hóa Ai Cập cổ đại. Trong tiếng Anh, "mummified" được sử dụng để chỉ trạng thái của một xác chết đã được ướp xác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và lịch sử.