Anh - Việt

Bản dịch của từ Mummified trong tiếng Việt

mummified

AdjectiveVerb

mummified (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Miêu tả một thi thể đã được bảo quản bằng phương pháp ướp xác (mummification), giữ nguyên hoặc gần nguyên dạng nhờ xử lý và môi trường đặc biệt.

Describing a body that has been preserved through the process of mummification.

Ví dụ
Xác ướp của Tutankhamun được phát hiện vào năm 1922.The mummified remains of Tutankhamun were discovered in 1922.
Các nhà khoa học không tìm thấy xác ướp nào trong ngôi mộ.The scientists did not find any mummified bodies in the tomb.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong nghĩa bóng, “mummified” mô tả người cứng nhắc, trì trệ, không cởi mở với ý tưởng, thay đổi hay trải nghiệm mới — như bị “đóng băng” trong lối suy nghĩ cũ.

Figuratively refers to someone who is stagnant and not open to new ideas or experiences.

Ví dụ
Nhiều người trong cộng đồng của chúng tôi dường như bị bế tắc trong niềm tin cũ.Many people in our community seem mummified in their old beliefs.
Các sự kiện xã hội không thu hút những người bị giam cầm bởi truyền thống.Social events do not attract those who are mummified by tradition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mummified (Verb)

/mˈʌmɪfaɪd/
/mˈʌmɪfaɪd/
AI

Nghĩa 01

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên cứng nhắc, không thể thay đổi hoặc mất khả năng linh hoạt (về hành vi, tư duy, cấu trúc...).

To make someone or something rigid inflexible or unable to change.

Ví dụ
Những quy tắc cứng nhắc đã làm cho sự sáng tạo của học sinh trong lớp nghệ thuật bị tê liệt.The rigid rules mummified the students' creativity in art class.
Trường học không làm cho ý tưởng của học sinh bị tê liệt trong các cuộc thảo luận.The school does not mummify students' ideas during discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động ướp xác (như trong phong tục chôn cất của người Ai Cập cổ đại) — tức là xử lý, bảo quản thi thể bằng cách tách nội tạng, dùng hóa chất và băng vải để giữ xác không phân hủy.

To embalm a body as part of an ancient Egyptian burial process.

Ví dụ
Người Ai Cập cổ đại ướp xác các pharaoh để sang thế giới bên kia.Ancient Egyptians mummified their pharaohs for the afterlife.
Họ không ướp xác những người bình thường như nông dân và công nhân.They did not mummify common people like farmers and workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(đã) ướp xác, bảo quản để tránh mục nát hoặc phân huỷ; giữ cho vật hay xác khỏi hư hỏng theo thời gian.

To preserve something from decay or deterioration.

Ví dụ
Họ ướp xác các hiện vật cổ để bảo tồn ý nghĩa lịch sử của chúng.They mummified ancient artifacts to preserve their historical significance.
Nhiều người không ướp xác tài sản của mình cho các thế hệ sau.Many people did not mummify their possessions for future generations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mummified (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mummify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mummified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mummified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mummifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mummifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh