Bản dịch của từ Mummified trong tiếng Việt
Mummified

Mummified(Adjective)
Mô tả một thi thể được bảo quản qua quá trình ướp xác.
Describing a body that has been preserved through the process of mummification.
Theo nghĩa bóng, đề cập đến một người trì trệ và không cởi mở với những ý tưởng hoặc trải nghiệm mới.
Figuratively refers to someone who is stagnant and not open to new ideas or experiences.
Mummified(Verb)
Để bảo quản (cái gì đó) khỏi bị hư hỏng hoặc xuống cấp.
To preserve something from decay or deterioration.
Dạng động từ của Mummified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mummify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Mummified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Mummified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Mummifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Mummifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mummified" có nguồn gốc từ động từ "mummify", có nghĩa là quá trình bảo quản xác chết bằng cách loại bỏ nước và bọc trong vải, thường gặp trong văn hóa Ai Cập cổ đại. Trong tiếng Anh, "mummified" được sử dụng để chỉ trạng thái của một xác chết đã được ướp xác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và lịch sử.
Từ "mummified" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mumia", xuất phát từ tiếng Ai Cập cổ đại "mummia", chỉ về chất nhựa cây được dùng trong quá trình ướp xác. Trong tiếng Latin, "mummificare" có nghĩa là "ướp xác". Thao tác này bắt nguồn từ các nghi lễ tôn giáo của người Ai Cập nhằm bảo quản xác chết cho cuộc sống sau khi chết. Ý nghĩa hiện nay của "mummified" liên quan đến việc bảo quản xác sống hoặc chất liệu, gợi nhắc đến phương pháp ướp xác lịch sử này.
Từ "mummified" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến khảo cổ học và văn hóa cổ đại, đặc biệt trong việc khám phá các phương pháp ướp xác của người Ai Cập cổ đại. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể phổ biến hơn trong phần Đọc (Reading) và Viết (Writing), đặc biệt khi thảo luận về lịch sử hoặc các hiện tượng văn hóa. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện trong phần Nghe (Listening) và Nói (Speaking) có thể thấp hơn do tính chất chuyên ngành của từ.
Họ từ
Từ "mummified" có nguồn gốc từ động từ "mummify", có nghĩa là quá trình bảo quản xác chết bằng cách loại bỏ nước và bọc trong vải, thường gặp trong văn hóa Ai Cập cổ đại. Trong tiếng Anh, "mummified" được sử dụng để chỉ trạng thái của một xác chết đã được ướp xác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và lịch sử.
Từ "mummified" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mumia", xuất phát từ tiếng Ai Cập cổ đại "mummia", chỉ về chất nhựa cây được dùng trong quá trình ướp xác. Trong tiếng Latin, "mummificare" có nghĩa là "ướp xác". Thao tác này bắt nguồn từ các nghi lễ tôn giáo của người Ai Cập nhằm bảo quản xác chết cho cuộc sống sau khi chết. Ý nghĩa hiện nay của "mummified" liên quan đến việc bảo quản xác sống hoặc chất liệu, gợi nhắc đến phương pháp ướp xác lịch sử này.
Từ "mummified" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến khảo cổ học và văn hóa cổ đại, đặc biệt trong việc khám phá các phương pháp ướp xác của người Ai Cập cổ đại. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể phổ biến hơn trong phần Đọc (Reading) và Viết (Writing), đặc biệt khi thảo luận về lịch sử hoặc các hiện tượng văn hóa. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện trong phần Nghe (Listening) và Nói (Speaking) có thể thấp hơn do tính chất chuyên ngành của từ.
