mush
mush (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mush (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cảm xúc yếu ớt, sến súa hoặc tình cảm quá mức khiến người khác thấy nhạt hoặc chán; những lời hoặc việc làm quá lố, dễ làm cho người khác thấy ngượng ngùng.
Cảm xúc yếu ớt, sến súa hoặc tình cảm quá mức khiến người khác thấy nhạt hoặc chán; những lời hoặc việc làm quá lố, dễ làm cho người khác thấy ngượng ngùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06 · Từ xưng hô thân mật, thường dùng để gọi người khác một cách trìu mến hoặc thân quen (như “người thân”, “bạn yêu”); đôi khi mang sắc thái ngọt ngào hoặc âu yếm.
Từ xưng hô thân mật, thường dùng để gọi người khác một cách trìu mến hoặc thân quen (như “người thân”, “bạn yêu”); đôi khi mang sắc thái ngọt ngào hoặc âu yếm.
Used as a form of address.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mush (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mush | mushes |
mush (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mush (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mush |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mushed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mushed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mushes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mushing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mush" có nghĩa chung là một dạng chất liệu mềm, nhão, thường được sử dụng để chỉ thực phẩm hoặc vật liệu có độ đặc quánh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy có cách phát âm giống nhau /mʌʃ/, nhưng "mush" trong tiếng Anh Mỹ thường dùng để chỉ các món ăn chế biến từ ngũ cốc, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể chỉ đến các món ăn nhão hơn như bột đậu. Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh biểu thị cảm xúc yếu đuối hoặc tình cảm, nhất là trong văn chương.