Bản dịch của từ Name line trong tiếng Việt

Name line

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Name line(Noun)

nˈeɪm lˈaɪn
ˈneɪm ˈɫaɪn
01

Một thuật ngữ được sử dụng để xác định hoặc biểu thị một khái niệm hoặc ý tưởng cụ thể.

A term used to identify or signify a particular concept or idea

Ví dụ
02

Danh tiếng hoặc sự nổi tiếng mà một người sở hữu

A reputation or fame that an individual holds

Ví dụ
03

Một từ hoặc cụm từ dùng để chỉ một người, động vật, địa điểm hoặc sự vật.

A word or words by which a person animal place or thing is known

Ví dụ

Name line(Phrase)

nˈeɪm lˈaɪn
ˈneɪm ˈɫaɪn
01

Một hoặc nhiều từ bằng cách mà một người, động vật, địa điểm hoặc vật thể được biết đến.

A sequence of words that collectively represent a specific concept or idea

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để xác định hoặc biểu thị một khái niệm hay ý tưởng cụ thể.

Expressions used to identify or discuss specific topics

Ví dụ
03

Một danh tiếng hoặc sự nổi tiếng mà một cá nhân có được.

A title or description for something

Ví dụ