Bản dịch của từ Name line trong tiếng Việt
Name line
Noun [U/C] Phrase

Name line(Noun)
nˈeɪm lˈaɪn
ˈneɪm ˈɫaɪn
Ví dụ
02
Danh tiếng hoặc sự nổi tiếng mà một người sở hữu
A reputation or fame that an individual holds
Ví dụ
Name line(Phrase)
nˈeɪm lˈaɪn
ˈneɪm ˈɫaɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một danh tiếng hoặc sự nổi tiếng mà một cá nhân có được.
A title or description for something
Ví dụ
