Bản dịch của từ Natural observation trong tiếng Việt
Natural observation
Noun [U/C]

Natural observation(Noun)
nˈætʃɚəl ˌɑbzɚvˈeɪʃən
nˈætʃɚəl ˌɑbzɚvˈeɪʃən
01
Một phương pháp thu thập dữ liệu dựa trên việc quan sát các đối tượng trong môi trường tự nhiên của chúng mà không bị can thiệp.
A method of gathering data based on watching subjects in their natural environment without interference.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỹ thuật thường được sử dụng trong nghiên cứu, đặc biệt trong các lĩnh vực như sinh thái và tâm lý học, để nghiên cứu hành vi và sự tương tác.
A technique commonly used in research, particularly in fields like ecology and psychology, to study behavior and interactions.
Ví dụ
