Bản dịch của từ Net listing trong tiếng Việt
Net listing

Net listing(Noun)
Một loại hình bất động sản mà người bán nhận một khoản tiền cố định từ việc bán hàng, còn người môi giới giữ lại phần chênh lệch trên số đó như phí hoa hồng.
It's a type of real estate listing where the seller receives a fixed amount from the sale, and the agent keeps any extra over that as a commission.
这是一种房地产列表,在这种列表中,卖方会收到一笔事先确定的销售金额,而代理商则会将超出这部分的收入作为佣金留存。
Chiến lược đăng tin mà nhân viên bất động sản thường dùng để tối đa hóa lợi nhuận từ việc bán nhà, đồng thời đảm bảo người bán đạt mức lợi nhuận tối thiểu.
This strategy outlines the approaches real estate agents use to maximize profits from property sales while ensuring that sellers receive at least a minimum rebate.
这是一份列出房地产经纪人用以最大化资产销售利润,同时确保卖家至少能获得一定回款的策略清单。
Một hợp đồng bất động sản trong đó hoa hồng không cố định theo tỷ lệ phần trăm mà được tính dựa trên chênh lệch giữa giá bán và mức giá tối thiểu mà người bán sẵn lòng chấp nhận.
A real estate agreement where the commission isn't a fixed percentage but rather the difference between the selling price and the minimum price the seller is willing to accept.
这是一种房地产交易协议,其中佣金不是固定的百分比,而是销售价格与卖方愿意接受的最低价之间的差额。
