Bản dịch của từ Noisy evaluation trong tiếng Việt

Noisy evaluation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noisy evaluation (Noun)

nˈɔɪzi ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈnɔɪzi ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Quá trình xác định giá trị hoặc hiệu quả của một điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh định tính, với sự nhấn mạnh vào ý kiến phản hồi và thảo luận.

The process of determining the value or effectiveness of something especially in a qualitative context with emphasis on feedback and discussion

Ví dụ
02

Một phương pháp đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng dựa vào ý kiến và nhận xét chủ quan thay vì dựa vào các phép đo hoặc phân tích khách quan.

A method of assessing performance or quality that relies on subjective opinions and commentary rather than on objective measurement or analysis

Ví dụ
03

Một cuộc đánh giá có sự tham gia của nhiều bên liên quan cung cấp phản hồi, thường được đặc trưng bởi những cuộc thảo luận sôi nổi và ý kiến từ nhiều góc độ khác nhau.

An evaluation that involves multiple stakeholders providing feedback often characterized by active discussion and input from various perspectives

Ví dụ