Bản dịch của từ Non-personal outreach trong tiếng Việt

Non-personal outreach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-personal outreach(Noun)

nˌɒnpəsˈʌnəl aʊtrˈiːtʃ
nɑnˈpɝsənəɫ ˈaʊˌtritʃ
01

Một chiến dịch hoặc sáng kiến được thực hiện để kết nối với một đối tượng rộng lớn hơn, thay vì chỉ những mối quan hệ cá nhân.

A campaign or initiative conducted to engage with a broader audience rather than personal connections

Ví dụ
02

Hành động tiếp cận những cá nhân hoặc nhóm không được phân loại là liên hệ cá nhân thường được sử dụng trong các chiến lược tiếp thị hoặc giao tiếp.

The act of reaching out to individuals or groups that are not classified as personal contacts often used in marketing or communication strategies

Ví dụ
03

Nỗ lực để liên lạc với những người bên ngoài mạng lưới ngay lập tức của một cá nhân nhằm mục đích trao đổi thông tin hoặc xây dựng mối quan hệ.

The effort to contact people outside of ones immediate network for the purpose of information sharing or relationship building

Ví dụ