Bản dịch của từ Observe time restrictions trong tiếng Việt

Observe time restrictions

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observe time restrictions(Noun)

ɒbzˈɜːv tˈaɪm rɪstrˈɪkʃənz
ɑbˈzɝv ˈtaɪm rɪˈstrɪkʃənz
01

Hành động quan sát việc xem hoặc chú ý.

The act of observing the action of watching or taking notice

Ví dụ
02

Một phát biểu hoặc nhận xét dựa trên những gì người ta đã thấy hoặc nghe.

A remark statement or comment based on what one has seen or heard

Ví dụ
03

Quá trình theo dõi hoặc giám sát thông tin hoặc sự kiện theo thời gian.

The process of monitoring or following information or events over time

Ví dụ

Observe time restrictions(Phrase)

ɒbzˈɜːv tˈaɪm rɪstrˈɪkʃənz
ɑbˈzɝv ˈtaɪm rɪˈstrɪkʃənz
01

Một nhận xét hoặc bình luận dựa trên những gì mà người ta đã thấy hoặc nghe.

To comply with rules or conditions regarding time

Ví dụ
02

Hành động quan sát hành động theo dõi hoặc chú ý đến.

To adhere to a specified time limit or schedule

Ví dụ
03

Quá trình theo dõi hoặc giám sát thông tin hoặc sự kiện theo thời gian.

To be aware of and manage time constraints

Ví dụ