Bản dịch của từ On the q.t. trong tiếng Việt
On the q.t.

On the q.t.(Phrase)
Làm điều gì đó một cách bí mật, trong vòng tin cậy tuyệt đối; giữ kín, không để người khác biết
In strict confidence or secrecy.
Làm việc hoặc hành động một cách bí mật, kín đáo, không để người khác biết; giữ kín thông tin hoặc kế hoạch.
In a secretive or confidential manner.
On the q.t.(Idiom)
Làm điều gì đó một cách bí mật, tuyệt đối kín đáo và chỉ có vài người biết.
In strict confidence secretly.
Làm việc một cách bí mật, lén lút, không để người khác biết; theo kiểu kín đáo, giấu giếm.
In a clandestine manner.
Làm việc gì đó một cách bí mật, thầm lén, kín đáo; không cho người khác biết.
In secret discreetly or privately.
Giữ bí mật; làm chuyện gì đó một cách kín đáo, không cho người khác biết.
Làm hoặc giữ điều gì đó một cách bí mật, không công khai thừa nhận hoặc thông báo cho mọi người biết
Một cách bí mật, lén lút hoặc kín đáo để không cho người khác biết
Covertly or discreetly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "on the q.t". được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc làm điều gì đó một cách bí mật hoặc không công khai. Xuất phát từ tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh. Dù không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết, cách phát âm và ngữ nghĩa, về mức độ sử dụng, "on the q.t". thường được coi là thân mật và có thể nghe thấy trong ngữ cảnh văn nói hơn là văn viết.
Cụm từ "on the q.t". có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 19. "Q.t". là viết tắt của từ "quiet", xuất phát từ tiếng Latin "quies", có nghĩa là "sự yên tĩnh". Cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động làm gì đó một cách bí mật hoặc âm thầm, không muốn công khai. Sự chuyển dịch từ nghĩa gốc liên quan đến sự kín đáo và không gây ồn ào đã dẫn đến nghĩa hiện tại đề cập đến sự riêng tư trong hành động hoặc thông tin.
Cụm từ "on the q.t". thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ hành động làm điều gì đó một cách bí mật hoặc kín đáo. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất xuất hiện của cụm này là tương đối thấp, chủ yếu hạn chế trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương. Trong các bối cảnh khác, nó có thể thường được áp dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến việc giữ bí mật hoặc thực hiện hành động mà không muốn người khác biết.
Cụm từ "on the q.t". được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc làm điều gì đó một cách bí mật hoặc không công khai. Xuất phát từ tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh. Dù không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết, cách phát âm và ngữ nghĩa, về mức độ sử dụng, "on the q.t". thường được coi là thân mật và có thể nghe thấy trong ngữ cảnh văn nói hơn là văn viết.
Cụm từ "on the q.t". có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 19. "Q.t". là viết tắt của từ "quiet", xuất phát từ tiếng Latin "quies", có nghĩa là "sự yên tĩnh". Cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động làm gì đó một cách bí mật hoặc âm thầm, không muốn công khai. Sự chuyển dịch từ nghĩa gốc liên quan đến sự kín đáo và không gây ồn ào đã dẫn đến nghĩa hiện tại đề cập đến sự riêng tư trong hành động hoặc thông tin.
Cụm từ "on the q.t". thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ hành động làm điều gì đó một cách bí mật hoặc kín đáo. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất xuất hiện của cụm này là tương đối thấp, chủ yếu hạn chế trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương. Trong các bối cảnh khác, nó có thể thường được áp dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến việc giữ bí mật hoặc thực hiện hành động mà không muốn người khác biết.
