Bản dịch của từ On the q.t. trong tiếng Việt

On the q.t.

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the q.t.(Phrase)

ˈɑn ðə kjˈu . tˈi
ˈɑn ðə kjˈu . tˈi
01

Làm điều gì đó một cách bí mật, trong vòng tin cậy tuyệt đối; giữ kín, không để người khác biết

In strict confidence or secrecy.

Ví dụ
02

Làm việc hoặc hành động một cách bí mật, kín đáo, không để người khác biết; giữ kín thông tin hoặc kế hoạch.

In a secretive or confidential manner.

Ví dụ

On the q.t.(Idiom)

01

Làm điều gì đó một cách bí mật, tuyệt đối kín đáo và chỉ có vài người biết.

In strict confidence secretly.

Ví dụ
02

Làm việc một cách bí mật, lén lút, không để người khác biết; theo kiểu kín đáo, giấu giếm.

In a clandestine manner.

Ví dụ
03

Làm việc gì đó một cách bí mật, thầm lén, kín đáo; không cho người khác biết.

In secret discreetly or privately.

Ví dụ
04

Làm việc hoặc giữ điều gì đó một cách bí mật, lặng lẽ để không gây chú ý.

Without drawing attention quietly.

Ví dụ
05

Giữ bí mật; làm chuyện gì đó một cách kín đáo, không cho người khác biết.

Keeping something confidential.

Ví dụ
06

Làm hoặc giữ điều gì đó một cách bí mật, không công khai thừa nhận hoặc thông báo cho mọi người biết

Without public acknowledgment.

Ví dụ
07

Làm việc gì đó một cách bí mật, thầm lặng hoặc kín đáo để không ai biết

In secret or in a discreet manner.

Ví dụ
08

Một cách bí mật, lén lút hoặc kín đáo để không cho người khác biết

Covertly or discreetly.

Ví dụ
09

Làm việc hoặc giữ điều gì đó một cách bí mật, không để công chúng biết; âm thầm, kín đáo

Without public knowledge.

Ví dụ
10

Làm việc gì đó một cách bí mật, thầm lén, không muốn người khác biết hoặc giữ kín chuyện riêng tư.

In secret privately.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh