orbited
orbited (Verb)
Nghĩa 01 · Di chuyển hoặc quay quanh một vật theo quỹ đạo tròn hoặc elip; nghĩa là đi vòng quanh vật gì đó theo một đường cố định (ví dụ: một hành tinh quay quanh mặt trời).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá khứ của "orbit" — đã di chuyển xung quanh một thiên thể (như hành tinh, mặt trăng hoặc sao) theo quỹ đạo cong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của orbited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | orbit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | orbited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | orbited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | orbits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | orbiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orbited" là động từ phân từ quá khứ của "orbit", có nghĩa là xoay quanh một đối tượng khác theo quỹ đạo, thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn học để miêu tả hành động của các hành tinh hoặc vệ tinh trong không gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "orbited" được sử dụng tương tự nhau trong viết và nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Từ này cũng có thể áp dụng trong các lĩnh vực khác như khoa học môi trường khi đề cập đến các yếu tố thiên nhiên.