Bản dịch của từ Orbit trong tiếng Việt

Orbit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orbit(Noun)

ˈɔɹbət
ˈɑɹbɪt
01

Một lĩnh vực hoạt động, mối quan tâm hoặc ảnh hưởng của ai đó/điều gì đó — tức là phạm vi mà người, tổ chức hoặc ý tưởng có thể tác động hoặc hoạt động.

An area of activity interest or influence.

Ví dụ
02

Quỹ đạo — đường cong mà một thiên thể (như hành tinh, vệ tinh, sao) hoặc tàu vũ trụ đi theo khi quay quanh một sao, hành tinh hoặc mặt trăng; thường là chuyển động lặp lại theo hình elip.

The curved path of a celestial object or spacecraft round a star planet or moon especially a periodic elliptical revolution.

Ví dụ
03

Khoang rỗng trong hộp sọ của động vật có xương sống dùng để chứa mắt; gọi là hốc mắt hoặc ổ mắt.

The cavity in the skull of a vertebrate that contains the eye the eye socket.

Ví dụ

Dạng danh từ của Orbit (Noun)

SingularPlural

Orbit

Orbits

Orbit(Verb)

ˈɔɹbət
ˈɑɹbɪt
01

(động từ) Chuyển động theo quỹ đạo xung quanh một vì sao hoặc hành tinh; di chuyển quanh một thiên thể theo đường tròn hoặc elip.

Of a celestial object or spacecraft move in orbit round a star or planet.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ