Bản dịch của từ Orient trong tiếng Việt
Orient
Verb Noun [U/C]

Orient(Verb)
ˈɔːriənt
ˈɔriənt
Ví dụ
02
Ví dụ
Orient(Noun)
ˈɔːriənt
ˈɔriənt
01
Các quốc gia châu Á, đặc biệt là Đông Á
To position or align something in a specific direction or in relation to something else.
亚洲国家,尤其是东亚地区的国家
Ví dụ
02
Hướng Đông trong hướng dẫn định hướng
Lead or guide someone towards a goal.
引导或指导某人达到某个目标
Ví dụ
03
Một hướng hoặc vị trí so với vị trí của một người
Help someone get acclimated to a new environment.
帮某人适应新环境
Ví dụ
