Bản dịch của từ Out there trong tiếng Việt
Out there

Out there(Noun)
Thực tại bên ngoài con người, tức là thế giới khách quan tồn tại độc lập với nhận thức hoặc cảm nhận của bất kỳ ai.
Reality or the world as external to and independent of any person perceiving it; objective reality.
客观现实
Out there(Adjective)
Không chính quy, lập dị hoặc khác thường; rất khác so với xu hướng phổ biến; kiểu “dị”, phá cách, không theo lề thói thông thường.
Informal. Weird, offbeat, ‘way out’; not mainstream, avant-garde.
非主流,怪异
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong triết học: chỉ những gì tồn tại như một thực thể khách quan, nằm bên ngoài và độc lập với người quan sát; tức là điều được cho là có thực ngoài việc nhận thức của con người.
Philosophy. Designating or relating to the perceived rather than the perceiver; specifically having an objective existence, external to, and independent of any perceiver.
客观存在的事物
Out there(Adverb)
Bên ngoài phạm vi kinh nghiệm hoặc hiểu biết của một người; tồn tại ở ngoài thế giới, ở bên ngoài, ngoài kia (những điều có thể tồn tại hoặc xảy ra ngoài tầm quan sát hoặc trải nghiệm cá nhân).
Outside the realm of a person's experience; specifically out in the world; in existence.
在个人经验之外的世界; 存在于外面的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "out there" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một vị trí không xác định bên ngoài một không gian nhất định, hoặc để chỉ đến sự tồn tại của những điều không quen thuộc hoặc không dễ dàng đạt được. Trong tiếng Anh Mỹ, "out there" thường mang ý nghĩa khám phá, tìm kiếm cơ hội hoặc sự thật, trong khi ở tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể chỉ đến sự phát triển đa dạng trong xã hội. Cách phát âm cũng như ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ này.
Cụm từ "out there" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "out" xuất phát từ từ tiếng Đức cổ "ūtan", có nghĩa là "ở bên ngoài", còn "there" liên quan đến từ tiếng Anh cổ "þær", ngụ ý về vị trí. Trong lịch sử, "out there" đã được sử dụng để chỉ một không gian xa xôi, giúp nhấn mạnh tính chất mạo hiểm hoặc tìm kiếm. Ngày nay, cụm từ thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc tồn tại ở bên ngoài, mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi là sự khám phá hay tư tưởng khác biệt.
Cụm từ "out there" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp và thảo luận. Trong phần Nghe và Nói, nó có thể được sử dụng để chỉ không gian hoặc ý tưởng ở bên ngoài, phản ánh sự tìm kiếm hoặc khám phá. Trong bối cảnh học thuật và đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để diễn tả thông tin, ý kiến hoặc quan điểm trong cộng đồng rộng lớn, thể hiện sự đa dạng và khả năng tiếp cận kiến thức.
Cụm từ "out there" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một vị trí không xác định bên ngoài một không gian nhất định, hoặc để chỉ đến sự tồn tại của những điều không quen thuộc hoặc không dễ dàng đạt được. Trong tiếng Anh Mỹ, "out there" thường mang ý nghĩa khám phá, tìm kiếm cơ hội hoặc sự thật, trong khi ở tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể chỉ đến sự phát triển đa dạng trong xã hội. Cách phát âm cũng như ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ này.
Cụm từ "out there" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "out" xuất phát từ từ tiếng Đức cổ "ūtan", có nghĩa là "ở bên ngoài", còn "there" liên quan đến từ tiếng Anh cổ "þær", ngụ ý về vị trí. Trong lịch sử, "out there" đã được sử dụng để chỉ một không gian xa xôi, giúp nhấn mạnh tính chất mạo hiểm hoặc tìm kiếm. Ngày nay, cụm từ thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc tồn tại ở bên ngoài, mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi là sự khám phá hay tư tưởng khác biệt.
Cụm từ "out there" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp và thảo luận. Trong phần Nghe và Nói, nó có thể được sử dụng để chỉ không gian hoặc ý tưởng ở bên ngoài, phản ánh sự tìm kiếm hoặc khám phá. Trong bối cảnh học thuật và đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để diễn tả thông tin, ý kiến hoặc quan điểm trong cộng đồng rộng lớn, thể hiện sự đa dạng và khả năng tiếp cận kiến thức.
