Bản dịch của từ Out there trong tiếng Việt

Out there

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out there(Noun)

ˈaʊthˌɛɹ
ˈaʊthˌɛɹ
01

Thực tại bên ngoài con người, tức là thế giới khách quan tồn tại độc lập với nhận thức hoặc cảm nhận của bất kỳ ai.

Reality or the world as external to and independent of any person perceiving it; objective reality.

客观现实

Ví dụ

Out there(Adjective)

ˈaʊthˌɛɹ
ˈaʊthˌɛɹ
01

Không chính quy, lập dị hoặc khác thường; rất khác so với xu hướng phổ biến; kiểu “dị”, phá cách, không theo lề thói thông thường.

Informal. Weird, offbeat, ‘way out’; not mainstream, avant-garde.

非主流,怪异

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong triết học: chỉ những gì tồn tại như một thực thể khách quan, nằm bên ngoài và độc lập với người quan sát; tức là điều được cho là có thực ngoài việc nhận thức của con người.

Philosophy. Designating or relating to the perceived rather than the perceiver; specifically having an objective existence, external to, and independent of any perceiver.

客观存在的事物

Ví dụ

Out there(Adverb)

ˈaʊthˌɛɹ
ˈaʊthˌɛɹ
01

Bên ngoài phạm vi kinh nghiệm hoặc hiểu biết của một người; tồn tại ở ngoài thế giới, ở bên ngoài, ngoài kia (những điều có thể tồn tại hoặc xảy ra ngoài tầm quan sát hoặc trải nghiệm cá nhân).

Outside the realm of a person's experience; specifically out in the world; in existence.

在个人经验之外的世界; 存在于外面的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh