Bản dịch của từ Outstanding generation trong tiếng Việt

Outstanding generation

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outstanding generation(Noun)

aʊtstˈændɪŋ dʒˌɛnərˈeɪʃən
ˈaʊtˈstændɪŋ ˌdʒɛnɝˈeɪʃən
01

Một nhóm cá nhân hoặc sự vật xuất hiện vào một thời điểm nhất định hoặc từ một nguồn gốc cụ thể.

A group of individuals or things arising at a particular time or from a particular source

Ví dụ
02

Hành động tạo ra hoặc khiến một cái gì đó tồn tại.

The act of creating or causing something to exist

Ví dụ
03

Hành động sản xuất một thứ gì đó, đặc biệt là với số lượng lớn.

The act of producing something especially in large quantities

Ví dụ

Outstanding generation(Adjective)

aʊtstˈændɪŋ dʒˌɛnərˈeɪʃən
ˈaʊtˈstændɪŋ ˌdʒɛnɝˈeɪʃən
01

Một nhóm cá nhân hoặc sự vật xuất hiện vào một thời điểm nhất định hoặc từ một nguồn gốc nhất định.

Noteworthy deserving attention or praise

Ví dụ
02

Hành động tạo ra hoặc khiến một điều gì đó tồn tại.

Standing out from others in a way that is impressive or notable

Ví dụ
03

Hành động sản xuất một cái gì đó, đặc biệt là với số lượng lớn.

Remarkable or exceptional

Ví dụ