parer
VerbNoun
parer (Verb)
/pˈɛɹɚ/
/pˈɛɹɚ/
AI
Ví dụ
Anh ấy sẽ gọt rau cho bếp ăn cộng đồng vào ngày mai.He will parer the vegetables for the community soup kitchen tomorrow.
Họ không gọt trái cây trước khi phục vụ tại chợ địa phương.They do not parer the fruits before serving at the local market.
Ví dụ
Tôi luôn gọt táo trước khi làm salad trái cây cho bữa tiệc.I always parer apples before making a fruit salad for parties.
Cô ấy không gọt rau cho công thức súp nổi tiếng của mình.She does not parer vegetables for her famous soup recipe.
parer (Noun)
/pˈɛɹɚ/
/pˈɛɹɚ/
AI
Ví dụ
Máy in đã chuẩn bị chữ cho bản tin cộng đồng.The parer set up the type for the community newsletter.
Máy in không gặp sự cố trong quá trình in ấn sự kiện xã hội.The parer did not malfunction during the social event printing.
Ví dụ
Người cắt khéo léo hình dáng rau củ cho bữa tối cộng đồng.The parer skillfully shaped the vegetables for the community dinner.
Người cắt không lãng phí thực phẩm nào trong sự kiện nấu ăn.The parer did not waste any food during the cooking event.
Ví dụ
Cái dao gọt giúp học sinh học cách gọt trái cây trong lớp.The parer helped students learn to peel fruits in class.
Cái dao gọt không được dùng để cắt rau trong bếp của chúng tôi.The parer is not used for cutting vegetables in our kitchen.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parer" thường được hiểu là một người hoặc thiết bị dùng để gọt vỏ, cắt hoặc làm mỏng một lớp bề mặt của vật phẩm, đặc biệt là thực phẩm như trái cây và rau củ. Trong British English, từ này không phổ biến như ở American English, nơi nó thường được dùng để chỉ chức năng gọt vỏ. Ngữ điệu và cách phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa vẫn tương đương. Sự sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ có thể liên quan đến bối cảnh ẩm thực.