Bản dịch của từ Parody trong tiếng Việt

Parody

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parody(Noun)

pˈærədi
ˈpɛrədi
01

Một tác phẩm văn học hoặc viết lách nghiêm túc được mô phỏng lại một cách hài hước hoặc châm biếm.

A humorous or satirical imitation of a serious piece of literature or writing

一部严肃的文学作品或写作,通常会以幽默或讽刺的方式进行模仿和再现。

Ví dụ
02

Một tác phẩm giống hệt một tác phẩm khác để đem lại hiệu ứng hài hước hoặc châm biếm.

A work that closely resembles another work for comic effect or ridicule

一种作品为了搞笑或嘲讽而紧密模仿另一部作品的创作

Ví dụ
03

Thể loại văn học hoặc nghệ thuật mà tạo ra những bản sao như vậy.

The genre of literature or art that makes such imitations

这是创造出那样复制品的文学或艺术类别。

Ví dụ

Parody(Verb)

pˈærədi
ˈpɛrədi
01

Một tác phẩm giả tưởng hài hước hoặc châm biếm, bắt chước lại một tác phẩm văn học hoặc văn bản nghiêm túc.

To imitate or copy in a humorous or satirical way

这是一部具有幽默感或讽刺意味的虚构作品,模仿一部文学作品或严肃的文本。

Ví dụ
02

Một tác phẩm có sự tương đồng chặt chẽ với một tác phẩm khác để tạo hiệu ứng hài hước hoặc chế giễu.

To create a parody of a work

这是一部与另一部作品紧密相似,旨在营造幽默或嘲讽的效果。

Ví dụ
03

Thể loại văn học hoặc nghệ thuật mà tạo ra những sự bắt chước như vậy

To mimic someones style in a way that causes laughter or amusement

模仿某人的风格以引起笑声或娱乐

Ví dụ