Bản dịch của từ Partial excuse trong tiếng Việt

Partial excuse

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partial excuse(Noun)

pˈɑɹʃəl ɨkskjˈus
pˈɑɹʃəl ɨkskjˈus
01

Một phần của cái gì đó; không hoàn chỉnh hoặc toàn bộ.

A part of something not complete or total

Ví dụ
02

Một phiên bản không đầy đủ của một cái gì đó, thường được dùng để mô tả một khía cạnh còn thiếu sót.

An incomplete version of something often used to describe an aspect that is lacking

Ví dụ
03

Một sự cho phép hoặc lời bào chữa không đầy đủ hoặc hoàn chỉnh.

An allowance or excuse that is not full or complete

Ví dụ

Partial excuse(Adjective)

pˈɑɹʃəl ɨkskjˈus
pˈɑɹʃəl ɨkskjˈus
01

Không hoàn chỉnh; giới hạn về mức độ, số lượng hoặc phạm vi.

Not complete limited in extent amount or scope

Ví dụ
02

Có tính chất một phần chứ không phải toàn bộ; thực hiện một phần.

Being in part rather than in whole partial execution

Ví dụ
03

Chỉ chiếm một phần của toàn bộ.

Constituting only a portion of the whole

Ví dụ

Partial excuse(Phrase)

pˈɑɹʃəl ɨkskjˈus
pˈɑɹʃəl ɨkskjˈus
01

Chỉ tình huống mà chỉ một phần nào đó của tổng thể được tính đến hoặc bao gồm.

Refers to a situation where only some part of a total is accounted for or included

Ví dụ
02

Được sử dụng để mô tả một cái gì đó không toàn bộ hoặc hoàn chỉnh, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Used to describe something that is not whole or complete often used in legal or formal contexts

Ví dụ