Bản dịch của từ Poi trong tiếng Việt
Poi
Noun [U/C]

Poi(Noun)
pˈɔɪ
ˈpɔɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một buổi biểu diễn nghệ thuật nơi các nghệ sĩ xoay các vật nặng trên dây hoặc dây thừng, thường kết hợp với lửa.
A theatrical performance in which the performers spin weights on strands of cord or rope often with the use of fire
Ví dụ
