Bản dịch của từ Port collision trong tiếng Việt

Port collision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Port collision (Noun)

pˈɔɹt kəlˈɪʒən
pˈɔɹt kəlˈɪʒən
01

Một sự kiện trong viễn thông, nơi hai hoặc nhiều tín hiệu từ các nguồn khác nhau vô tình gây ra sự can thiệp với nhau vì chúng được truyền qua cùng một cổng hoặc kênh.

An event in telecommunications where two or more signals from different sources accidentally interfere with each other because they are transmitted through the same port or channel.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một tình huống trong mạng lưới nơi nhiều thiết bị cố gắng giao tiếp qua cùng một cổng, dẫn đến việc tín hiệu dữ liệu va chạm và gây ra lỗi hoặc mất tín hiệu liên lạc.

A situation in networking where multiple devices attempt to communicate over the same port, resulting in data signals colliding and leading to errors or loss of communication.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một sự cố trong hệ thống máy tính khi hai quy trình cố gắng truy cập cùng một cổng đồng thời, gây ra xung đột và gián đoạn dịch vụ.

An occurrence in computer systems when two processes attempt to access the same port simultaneously, causing conflicts and disruption of service.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Port collision cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Port collision

Không có idiom phù hợp