Bản dịch của từ Preach trong tiếng Việt
Preach
Verb Noun [U/C]

Preach(Verb)
prˈiːtʃ
ˈpritʃ
Ví dụ
Ví dụ
03
Vận động hoặc tuyên truyền cho một niềm tin hay hướng đi cụ thể
Defending or encouraging a particular belief or action.
倡导或宣传某种信仰或行动方针
Ví dụ
Preach(Noun)
prˈiːtʃ
ˈpritʃ
