Bản dịch của từ Professional counselling trong tiếng Việt

Professional counselling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional counselling(Noun)

prəfˈɛʃənəl kˈaʊnsəlɪŋ
prəˈfɛʃənəɫ ˈkaʊnsəɫɪŋ
01

Một dịch vụ hỗ trợ mọi người trong việc đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề thông qua liệu pháp hoặc các phương pháp tương tác khác.

A service that assists people in making decisions or solving problems via therapy or other interactive approaches

Ví dụ
02

Thực hành cung cấp hỗ trợ tâm lý và hướng dẫn nhằm giúp cá nhân cải thiện sức khỏe tinh thần và sự an lành của bản thân.

The practice of offering psychological support and guidance to help individuals improve their mental health and wellbeing

Ví dụ
03

Việc cung cấp lời khuyên và hướng dẫn cho những cá nhân gặp phải những thách thức về cảm xúc hoặc tâm lý.

The provision of advice and guidance to individuals facing personal emotional or psychological challenges

Ví dụ