Bản dịch của từ Quick wait trong tiếng Việt

Quick wait

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick wait(Adjective)

kwˈɪk wˈeɪt
ˈkwɪk ˈweɪt
01

Chỉ ảnh hưởng trong một khoảng thời gian ngắn

Affecting only a short period of time

Ví dụ
02

Di chuyển nhanh hoặc làm điều gì đó trong thời gian ngắn.

Moving fast or doing something in a short time

Ví dụ
03

Sẵn sàng hoặc có mặt ngay lập tức

Ready or available without delay

Ví dụ

Quick wait(Noun)

kwˈɪk wˈeɪt
ˈkwɪk ˈweɪt
01

Chỉ ảnh hưởng trong một khoảng thời gian ngắn

A period of time taken to wait for something

Ví dụ
02

Di chuyển nhanh chóng hoặc làm điều gì đó trong thời gian ngắn.

An event or interval during which something happens

Ví dụ
03

Sẵn sàng hoặc có mặt ngay lập tức

The act of waiting

Ví dụ

Quick wait(Verb)

kwˈɪk wˈeɪt
ˈkwɪk ˈweɪt
01

Di chuyển nhanh chóng hoặc làm điều gì đó trong thời gian ngắn

To stop or remain in a place until something happens

Ví dụ
02

Chỉ ảnh hưởng trong một khoảng thời gian ngắn

To pause or delay action

Ví dụ
03

Sẵn sàng hoặc có sẵn ngay lập tức

To await

Ví dụ