Bản dịch của từ Raised bed gardening trong tiếng Việt

Raised bed gardening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raised bed gardening(Noun)

ɹˈeɪzd bˈɛd ɡˈɑɹdənɨŋ
ɹˈeɪzd bˈɛd ɡˈɑɹdənɨŋ
01

Một kỹ thuật được sử dụng trong làm vườn cho phép dễ dàng tiếp cận các cây trồng trong khi cung cấp điều kiện phát triển tốt hơn.

A technique used in horticulture that allows for easier access to plants while providing better growing conditions.

在园艺中采用的一种技巧,可以让人更方便接触植物,同时提供更优越的生长环境。

Ví dụ
02

Một phương pháp làm vườn liên quan đến việc trồng cây trong các luống đất cao hơn, thường được bao quanh bởi các khung gỗ hoặc vật liệu khác, để cải thiện khả năng thoát nước và quản lý chất lượng đất.

A gardening method that involves planting in elevated soil beds, often surrounded by wooden frames or other materials, to improve drainage and manage soil quality.

一种园艺方法,通常是在高架土床上进行种植,土床周围常用木框或其他材料围起,以改善排水条件和土壤质量。

Ví dụ
03

Một thực hành phổ biến trong giới làm vườn để tổ chức khu vực trồng trọt và nâng cao tính thẩm mỹ.

A practice popular among gardeners for organizing planting areas and enhancing aesthetic appeal.

这是一种在园艺中常用的做法,旨在规划种植区域并提升整体美观度。

Ví dụ