Bản dịch của từ Ratline trong tiếng Việt
Ratline

Ratline(Noun)
Trong hàng hải: những sợi dây ngang mắc xen kẽ giữa các dây chắn (shrouds) trên cột buồm, tạo thành dạng lưới dây để thủy thủ leo lên cao tới phần đỉnh cột buồm.
Nautical Any of the cross ropes between the shrouds which form a netlike ropework allowing sailors to climb up towards the top of the mast.
(từ lịch sử, thường dùng ở dạng số nhiều) Hệ thống đường dây và lộ trình bí mật giúp các thành viên của chế độ phát xít, đặc biệt là các sĩ quan và quan chức Đức Quốc xã, trốn khỏi châu Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Historical in the plural A system of escape routes for Nazis and other fascists fleeing Europe in the aftermath of World War II.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "ratline" trong tiếng Anh gốc có thể chỉ đến một loại dây thừng được sử dụng trong hàng hải, nhằm tạo ra các bậc thang cho thủy thủ khi leo lên các cột buồm. Trong ngữ cảnh lịch sử, "ratline" cũng được sử dụng để chỉ các các tuyến đường hoặc mạng lưới giúp đỡ cho những kẻ tội phạm lẩn trốn. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mĩ, song người Anh thường sử dụng "ratline" để chỉ về các tuyến đường phi pháp nhiều hơn là khía cạnh hàng hải.
Từ "ratline" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ratina", có nghĩa là "mái chèo", liên quan đến việc điều khiển tàu thuyền. Trong bối cảnh hàng hải, "ratline" chỉ đến các dây thừng được căng ngang giữa các cột buồm, giúp thủy thủ leo lên và xuống. Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với công việc trên biển, phản ánh cấu trúc và chức năng của các phương tiện hàng hải, trong khi ngày nay, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hiện đại liên quan đến thuyền bè và hàng hải.
Từ "ratline" không thường xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS như Nghe, Nói, Đọc, và Viết, điều này cho thấy nó không phải là một từ vựng phổ biến trong môi trường học thuật. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, "ratline" thường được sử dụng để chỉ các tuyến đường bí mật mà những kẻ phát xít hoặc tội phạm chiến tranh sử dụng để trốn thoát sau Thế chiến II, cũng như trong nghiên cứu về lịch sử và chính trị.
Thuật ngữ "ratline" trong tiếng Anh gốc có thể chỉ đến một loại dây thừng được sử dụng trong hàng hải, nhằm tạo ra các bậc thang cho thủy thủ khi leo lên các cột buồm. Trong ngữ cảnh lịch sử, "ratline" cũng được sử dụng để chỉ các các tuyến đường hoặc mạng lưới giúp đỡ cho những kẻ tội phạm lẩn trốn. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mĩ, song người Anh thường sử dụng "ratline" để chỉ về các tuyến đường phi pháp nhiều hơn là khía cạnh hàng hải.
Từ "ratline" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ratina", có nghĩa là "mái chèo", liên quan đến việc điều khiển tàu thuyền. Trong bối cảnh hàng hải, "ratline" chỉ đến các dây thừng được căng ngang giữa các cột buồm, giúp thủy thủ leo lên và xuống. Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với công việc trên biển, phản ánh cấu trúc và chức năng của các phương tiện hàng hải, trong khi ngày nay, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hiện đại liên quan đến thuyền bè và hàng hải.
Từ "ratline" không thường xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS như Nghe, Nói, Đọc, và Viết, điều này cho thấy nó không phải là một từ vựng phổ biến trong môi trường học thuật. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, "ratline" thường được sử dụng để chỉ các tuyến đường bí mật mà những kẻ phát xít hoặc tội phạm chiến tranh sử dụng để trốn thoát sau Thế chiến II, cũng như trong nghiên cứu về lịch sử và chính trị.
