Bản dịch của từ Ratline trong tiếng Việt

Ratline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ratline(Noun)

ɹˈætlɪn
ɹˈætlɪn
01

Trên tàu thủy, "ratline" là sợi dây (hoặc vật liệu tương tự) được căng ngang giữa các thanh leo (shrouds) tạo thành bậc thang nhỏ để thủy thủ trèo lên cột buồm hoặc ra trên cao.

Nautical uncountable The rope or similar material used to make crossropes on a ship.

Ví dụ
02

Trong hàng hải: những sợi dây ngang mắc xen kẽ giữa các dây chắn (shrouds) trên cột buồm, tạo thành dạng lưới dây để thủy thủ leo lên cao tới phần đỉnh cột buồm.

Nautical Any of the cross ropes between the shrouds which form a netlike ropework allowing sailors to climb up towards the top of the mast.

Ví dụ
03

(từ lịch sử, thường dùng ở dạng số nhiều) Hệ thống đường dây và lộ trình bí mật giúp các thành viên của chế độ phát xít, đặc biệt là các sĩ quan và quan chức Đức Quốc xã, trốn khỏi châu Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Historical in the plural A system of escape routes for Nazis and other fascists fleeing Europe in the aftermath of World War II.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh