Bản dịch của từ Reassuring vicinity trong tiếng Việt

Reassuring vicinity

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reassuring vicinity(Noun)

rˈiːʃərɪŋ vɪsˈɪnɪti
ˈriəˌʃʊrɪŋ ˌvɪˈsɪnəti
01

Sự gần gũi về khoảng cách hoặc mối quan hệ

Proximity in distance or relationship

Ví dụ
02

Khu vực hoặc vùng lân cận của một địa điểm cụ thể

The area or region near a particular place

Ví dụ
03

Tính chất gần gũi hoặc sát gần

The quality of being near or close

Ví dụ

Reassuring vicinity(Adjective)

rˈiːʃərɪŋ vɪsˈɪnɪti
ˈriəˌʃʊrɪŋ ˌvɪˈsɪnəti
01

Sự gần gũi về khoảng cách hoặc mối quan hệ

Making someone feel better about a situation

Ví dụ
02

Chất lượng của sự gần gũi

Encouraging a sense of ease or peace

Ví dụ
03

Khu vực hoặc vùng lân cận của một địa điểm cụ thể

Providing comfort or confidence

Ví dụ