rebounds
rebounds (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
sự bật lại trong bóng rổ khi một cầu thủ lấy lại bóng sau một cú đánh trượt.
a rebound in basketball when a player retrieves the ball after a missed shot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rebounds (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rebound | rebounds |
rebounds (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
có cơ hội thứ hai hoặc dẫn đến tình huống tiếp theo.
to have a second chance or lead to a subsequent situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rebounds (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rebound |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rebounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rebounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rebounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rebounding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rebounds" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ "rebound", chỉ hành động hoặc quá trình bật lại hoặc có sự phục hồi sau một tác động. Trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ, "rebounds" đề cập đến việc giành lại bóng sau khi nó va chạm với rổ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng "rebound" có thể được coi là thông dụng hơn trong các tình huống không chính thức ở Mỹ. Người dùng cũng có thể gặp "rebounding" trong ngữ cảnh thể dục hoặc tâm lý học, ám chỉ đến sự phục hồi sau cú sốc hoặc thất bại.