Bản dịch của từ Recrudescence trong tiếng Việt
Recrudescence

Recrudescence(Noun)
Trong thực vật học: sự mọc lại một mầm hoặc ngọn non mới từ một bông hoặc cuống đã chín; việc tái phát sinh một chồi tươi từ hoa hoặc cụm hoa đã trưởng thành.
Botany The production of a fresh shoot from a ripened spike.
植物学上,成熟花序重新长出新芽。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng hoặc trạng thái tái phát của một điều thường là không mong muốn — tức là điều đó bùng lên trở lại hoặc xuất hiện lại sau khi đã giảm bớt hoặc bị đàn áp tạm thời.
The condition or state being recrudescent the condition of something often undesirable breaking out again or reemerging after temporary abatement or suppression.
复发的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong y học (mở rộng), “recrudescence” chỉ tình trạng bệnh nặng trở lại hoặc triệu chứng xuất hiện trở lại một cách cấp tính sau khi đã có thời gian cải thiện hoặc tạm ổn.
Medicine by extension The acute recurrence of a disease or its symptoms after a period of improvement.
病情急剧复发
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Recrudescence là một thuật ngữ mang nghĩa tái phát, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ hiện tượng bệnh tái xuất hiện sau một thời gian thuyên giảm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recrudescere", có nghĩa là "trở lại sống lại". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng thuật ngữ khác mạnh mẽ hơn để chỉ sự trở lại của triệu chứng hoặc bệnh.
Từ "recrudescence" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "recrudescere", nghĩa là "tái phát" hoặc "làm lại", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "crudescere" có nghĩa là "trở nên tồi tệ hơn". Từ này được ghi nhận vào thế kỷ 19, thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ sự tái phát của bệnh tật hoặc triệu chứng sau một thời gian thuyên giảm. Ý nghĩa hiện tại vẫn duy trì sự nhấn mạnh đến khái niệm "sự trở lại" hoặc "tái phát", làm nổi bật tính nhất quán của nó trong ngữ nghĩa.
Từ "recrudescence" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiên cứu y học hoặc sinh học, thường liên quan đến sự tái phát của bệnh lý hoặc triệu chứng. Tình huống phổ biến sử dụng từ này có thể gồm việc thảo luận về hiện tượng tái phát trong dịch tễ học hoặc các bài viết khoa học phân tích về các bệnh truyền nhiễm.
Họ từ
Recrudescence là một thuật ngữ mang nghĩa tái phát, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ hiện tượng bệnh tái xuất hiện sau một thời gian thuyên giảm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recrudescere", có nghĩa là "trở lại sống lại". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng thuật ngữ khác mạnh mẽ hơn để chỉ sự trở lại của triệu chứng hoặc bệnh.
Từ "recrudescence" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "recrudescere", nghĩa là "tái phát" hoặc "làm lại", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "crudescere" có nghĩa là "trở nên tồi tệ hơn". Từ này được ghi nhận vào thế kỷ 19, thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ sự tái phát của bệnh tật hoặc triệu chứng sau một thời gian thuyên giảm. Ý nghĩa hiện tại vẫn duy trì sự nhấn mạnh đến khái niệm "sự trở lại" hoặc "tái phát", làm nổi bật tính nhất quán của nó trong ngữ nghĩa.
Từ "recrudescence" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiên cứu y học hoặc sinh học, thường liên quan đến sự tái phát của bệnh lý hoặc triệu chứng. Tình huống phổ biến sử dụng từ này có thể gồm việc thảo luận về hiện tượng tái phát trong dịch tễ học hoặc các bài viết khoa học phân tích về các bệnh truyền nhiễm.
