Bản dịch của từ Recrudescence trong tiếng Việt

Recrudescence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recrudescence (Noun)

ɹikɹudˈɛsns
ɹikɹudˈɛsns
01

Trong thực vật học: sự mọc lại một mầm hoặc ngọn non mới từ một bông hoặc cuống đã chín; việc tái phát sinh một chồi tươi từ hoa hoặc cụm hoa đã trưởng thành.

Botany The production of a fresh shoot from a ripened spike.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong y học (mở rộng), “recrudescence” chỉ tình trạng bệnh nặng trở lại hoặc triệu chứng xuất hiện trở lại một cách cấp tính sau khi đã có thời gian cải thiện hoặc tạm ổn.

Medicine by extension The acute recurrence of a disease or its symptoms after a period of improvement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tình trạng hoặc trạng thái tái phát của một điều thường là không mong muốn — tức là điều đó bùng lên trở lại hoặc xuất hiện lại sau khi đã giảm bớt hoặc bị đàn áp tạm thời.

The condition or state being recrudescent the condition of something often undesirable breaking out again or reemerging after temporary abatement or suppression.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ