referenced
referenced (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của referenced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reference |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | referenced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | referenced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | references |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | referencing |
referenced (Adjective)
Nghĩa 01 · Được trích dẫn, dẫn ra như một nguồn uy tín hoặc làm bằng chứng; được viện dẫn như một thẩm quyền tham khảo.
Được trích dẫn, dẫn ra như một nguồn uy tín hoặc làm bằng chứng; được viện dẫn như một thẩm quyền tham khảo.
Cited as an authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Liên quan đến điều gì đó đã được đề cập hoặc nhắc tới trước đó.
Liên quan đến điều gì đó đã được đề cập hoặc nhắc tới trước đó.
Related to something that has been stated or referred to.
Nghĩa 03 · Được nhắc đến hoặc được tham chiếu tới; tức là vật/người/điều gì đó đã được đề cập trong văn bản hoặc lời nói.
Được nhắc đến hoặc được tham chiếu tới; tức là vật/người/điều gì đó đã được đề cập trong văn bản hoặc lời nói.
Being mentioned or referred to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "referenced" là phân từ quá khứ của động từ "reference", có nghĩa là được đề cập hoặc được trích dẫn. Trong ngữ cảnh học thuật, "referenced" thường chỉ việc tham chiếu tới nguồn tài liệu, thông tin hoặc ý tưởng của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này hầu như đồng nhất về hình thức viết và nghĩa, nhưng trong ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, do ảnh hưởng của ngữ âm vùng miền.