Anh - Việt

Bản dịch của từ Refreshes trong tiếng Việt

refreshes

NounVerb

refreshes (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một cảm giác tràn đầy năng lượng hoặc sức sống mới.

A feeling of renewed energy or vigor.

Ví dụ
Các sự kiện xã hội làm mới tâm trí và mang lại năng lượng cho tình bạn.Social events refreshes our minds and brings new energy to friendships.
Các cuộc họp dài không làm mới tinh thần của chúng ta trong các cuộc thảo luận về dự án.Long meetings do not refreshes our spirits during discussions about projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ví dụ về việc làm mới thứ gì đó, chẳng hạn như đồ uống hoặc quang cảnh.

An instance of refreshing something such as a drink or a view.

Ví dụ
Quán cà phê làm mới thực đơn mỗi mùa để thu hút khách hàng.The café refreshes its menu every season to attract more customers.
Bữa tiệc không làm mới đồ uống thường xuyên, gây thất vọng.The party does not refresh the drinks frequently, causing disappointment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nghỉ ngơi hoặc tạm dừng một thời gian ngắn nhằm phục hồi năng lượng.

A short rest or pause intended to restore energy.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng làm mới các thành viên vào mỗi thứ Bảy với hoạt động vui vẻ.The community center refreshes its members every Saturday with fun activities.
Những lần nghỉ tại lễ hội không kéo dài lâu cho các tình nguyện viên.The refreshes at the festival did not last long for the volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

refreshes (Verb)

/ɹɪfɹˈɛʃɪz/
/ɹɪfɹˈɛʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Để cập nhật hoặc tải lại (chẳng hạn như một trang web).

To update or reload such as a webpage.

Ví dụ
Cô ấy làm mới trang mạng xã hội mỗi giờ để cập nhật.She refreshes her social media feed every hour for updates.
Anh ấy không làm mới hồ sơ của mình thường xuyên, bỏ lỡ tin quan trọng.He does not refresh his profile often, missing important news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để cung cấp sức sống hoặc năng lượng mới cho.

To provide new vigor or energy to.

Ví dụ
Các sự kiện xã hội làm mới kết nối và củng cố tình bạn giữa những người tham gia.Social events refresh our connections and strengthen friendships among participants.
Mạng xã hội không làm mới sự tham gia của cộng đồng một cách hiệu quả trong nhiều trường hợp.Social media does not refresh community engagement effectively in many cases.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để gia hạn hoặc khôi phục; để làm tươi lại.

To renew or restore to make fresh again.

Ví dụ
Mạng xã hội làm mới các mối quan hệ của chúng ta mỗi ngày.Social media refreshes our connections with friends and family every day.
Sự kiện xã hội không làm mới tình bạn cũ; chúng thường tạo ra tình bạn mới.Social events do not refresh old friendships; they often create new ones.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của refreshes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

refresh

V2

Quá khứ đơn

Past simple

refreshed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

refreshed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

refreshes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

refreshing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh