Bản dịch của từ Remote boarding trong tiếng Việt

Remote boarding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remote boarding(Noun)

rɪmˈəʊt bˈɔːdɪŋ
rɪˈmoʊt ˈbɔrdɪŋ
01

Một quá trình mà những người tham gia tham gia vào một trải nghiệm giáo dục từ xa thông qua công nghệ số.

A process by which participants engage in an educational experience from a distance using digital technology

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp cho các cá nhân lưu trú tại một địa điểm không có mặt hoặc không gần gũi với nhà cung cấp dịch vụ.

An arrangement for individuals to stay at a location that is not physically present or near to the service provider

Ví dụ
03

Việc lên tàu từ xa thường được nói đến trong bối cảnh dịch vụ du lịch hoặc chỗ ở.

Boarding that takes place remotely often referring to the context of travel or accommodation services

Ví dụ