Bản dịch của từ Reveal menu trong tiếng Việt

Reveal menu

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reveal menu(Noun)

rɪvˈiːl mˈɛnuː
rɪˈviɫ ˈmɛnu
01

Một sự trình bày hoặc biểu diễn của các món hàng có sẵn để lựa chọn.

A display or representation of items available for choice

Ví dụ
02

Một danh sách hoặc lựa chọn các món ăn và đồ uống được phục vụ tại một nhà hàng

A list or selection of food and drink served at a restaurant

Ví dụ
03

Một bộ tùy chọn hoặc tính năng trong một ứng dụng phần mềm.

A set of options or features in a software application

Ví dụ

Reveal menu(Verb)

rɪvˈiːl mˈɛnuː
rɪˈviɫ ˈmɛnu
01

Một danh sách hoặc lựa chọn các món ăn và thức uống được phục vụ tại nhà hàng

To make something known or visible that was previously hidden

Ví dụ
02

Một biển hiệu hoặc hình ảnh mô tả các món hàng có sẵn để lựa chọn.

To disclose information or facts

Ví dụ
03

Một tập hợp các tùy chọn hoặc tính năng trong một ứng dụng phần mềm

To exhibit or show by opening

Ví dụ