Bản dịch của từ Rock protection trong tiếng Việt

Rock protection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rock protection(Noun)

rˈɒk prətˈɛkʃən
ˈrɑk prəˈtɛkʃən
01

Một loại vật liệu hoặc cấu trúc được sử dụng để bảo vệ hoặc che chắn khỏi những tác hại hoặc thiệt hại tiềm ẩn, thường sử dụng đá.

A type of material or structure used for safeguarding or shielding against potential harm or damage often utilizing rocks

Ví dụ
02

Trong địa chất, một cấu trúc đá hỗ trợ hoặc bảo vệ một môi trường nhất định.

In geology an arrangement of rocks that serves to protect or support a particular environment

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chiến lược trong kỹ thuật chỉ các lớp địa chất ngăn chặn xói mòn hoặc đóng vai trò như những đệm.

A strategic term in engineering referring to geological layers that prevent erosion or serve as buffers

Ví dụ