Bản dịch của từ Rock protection trong tiếng Việt
Rock protection
Noun [U/C]

Rock protection(Noun)
rˈɒk prətˈɛkʃən
ˈrɑk prəˈtɛkʃən
Ví dụ
02
Trong địa chất, một cấu trúc đá hỗ trợ hoặc bảo vệ một môi trường nhất định.
In geology an arrangement of rocks that serves to protect or support a particular environment
Ví dụ
03
Một thuật ngữ chiến lược trong kỹ thuật chỉ các lớp địa chất ngăn chặn xói mòn hoặc đóng vai trò như những đệm.
A strategic term in engineering referring to geological layers that prevent erosion or serve as buffers
Ví dụ
