Bản dịch của từ Rubber border trong tiếng Việt

Rubber border

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubber border(Noun)

rˈʌbɐ bˈɔːdɐ
ˈrəbɝ ˈbɔrdɝ
01

Mép co giãn của một vật thể thường được sử dụng để ngăn chặn sự mài mòn hoặc tạo ra vẻ ngoài hoàn thiện.

The elastic edge of an object often used to prevent wear or provide a finished look

Ví dụ
02

Trong thể thao, lề cao xung quanh sân thi đấu hoặc khu vực chơi, thường được làm bằng cao su để đảm bảo an toàn và dễ nhìn.

In sports the raised margin around a playing field or area traditionally made of rubber for safety and clarity

Ví dụ
03

Một loại vật liệu linh hoạt được làm từ nhựa cây cao su hoặc nguồn tổng hợp, thường được sử dụng để sản xuất các loại gioăng, niêm phong và các cạnh của đồ vật.

A flexible material made from the sap of rubber trees or synthetic sources often used for producing gaskets seals and edges of items

Ví dụ