Bản dịch của từ Sabotage links trong tiếng Việt
Sabotage links

Sabotage links(Noun)
Hủy hoại tài sản hoặc tài nguyên với mục đích gây rối
Destruction of property or resources with the intent to disrupt
Sự can thiệp có chủ đích vào quá trình sản xuất hoặc hoạt động của một hệ thống, đặc biệt là một hệ thống quan trọng đối với quốc phòng hoặc nền kinh tế của một quốc gia.
Deliberate interference with the production or operation of a system especially one crucial to a countrys defense or economy
Sabotage links(Verb)
Can thiệp có chủ ý vào việc sản xuất hoặc hoạt động của một hệ thống, đặc biệt là hệ thống quan trọng đối với quốc phòng hoặc nền kinh tế của một quốc gia.
To intentionally obstruct or damage
Bất kỳ hành động nào gây ra sự cố cho một hoạt động hoặc hệ thống.
To undermine the efforts or operations of
Phá hoại tài sản hoặc nguồn lực với ý định gây rối
To cause failure to by deliberate action
