Bản dịch của từ Sawyer trong tiếng Việt
Sawyer

Sawyer (Noun)
Một loài bọ cánh cứng (thuộc họ bọ sừng dài) có thân lớn; ấu trùng của chúng khoan sâu vào gỗ của cây bị thương hoặc vừa bị chặt, tạo thành những đường hầm và phát ra tiếng kêu như tiếng nhai khi ăn gỗ.
A large longhorn beetle whose larvae bore tunnels in the wood of injured or recently felled trees, producing an audible chewing sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sawyer" đóng vai trò danh từ trong tiếng Anh, chỉ người làm nghề cưa gỗ, tức là người sử dụng cưa để chế biến và cắt gỗ thành các sản phẩm cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, chi tiết về nghề nghiệp trong vùng miền có thể ảnh hưởng đến cách người nói mô tả nghề nghiệp này.
Họ từ
Từ "sawyer" đóng vai trò danh từ trong tiếng Anh, chỉ người làm nghề cưa gỗ, tức là người sử dụng cưa để chế biến và cắt gỗ thành các sản phẩm cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, chi tiết về nghề nghiệp trong vùng miền có thể ảnh hưởng đến cách người nói mô tả nghề nghiệp này.
