Bản dịch của từ Screen trong tiếng Việt
Screen

Screen(Noun Countable)
Tấm che hoặc rèm để che chắn, ngăn ánh sáng hoặc tạo sự riêng tư (ví dụ: màn cửa, vách ngăn bằng vải hoặc chất liệu mỏng).
Screens, curtains.
Screen(Noun)
Một tấm mỏng (bằng nhựa hoặc thủy tinh) trong suốt có kẻ ô hoặc vạch rất nhỏ dùng trong in ảnh nửa tông (half-tone) để tái tạo sắc độ và chi tiết khi in.
A transparent finely ruled plate or film used in half-tone reproduction.
Mặt phẳng hoặc khu vực trên thiết bị điện tử như tivi, máy tính, điện thoại thông minh, nơi hiển thị hình ảnh và dữ liệu.
A flat panel or area on an electronic device such as a television, computer, or smartphone, on which images and data are displayed.
Một đơn vị (lực lượng) tách ra để che chắn, bảo vệ và che phủ sự di chuyển của lực lượng chính (như bộ binh, hải quân), nhằm phát hiện nguy hiểm trước và ngăn chặn kẻ thù tiếp cận.
A detachment of troops or ships detailed to cover the movements of the main body.
Dạng danh từ của Screen (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Screen | Screens |
Screen(Verb)
Chiếu ảnh (hoặc hình) qua một tấm lưới trong suốt có vạch chia để tạo lại hình dưới dạng ảnh tông xám/nửa tông (half-tone), thường dùng trong in ấn để chuyển ảnh thành các chấm hoặc sọc nhằm tái hiện sắc độ.
Project (a photograph or other image) through a transparent ruled plate so as to be able to reproduce it as a half-tone.
Dạng động từ của Screen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Screen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Screened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Screened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Screens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Screening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "screen" có nghĩa là "màn hình", "vách ngăn", hoặc "bộ lọc", tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "screen" có thể đặc biệt chỉ đến màn hình máy tính hoặc điện thoại, trong khi ở tiếng Anh Anh có thể có sự nhấn mạnh nhiều hơn về thiết bị vật lý. Việc phát âm cũng khá tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu giữa hai phương ngữ.
Từ "screen" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "scrinium", có nghĩa là "hộp chứa". Vào thế kỷ 14, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một vật dụng che chắn hoặc bảo vệ. Thế kỷ 17, "screen" phát triển để mô tả các vật dụng ngăn cách ánh sáng hoặc tầm nhìn. Hiện nay, "screen" còn được dùng để chỉ các thiết bị điện tử, phản ánh sự tiến hóa từ công năng bảo vệ sang việc hiển thị thông tin và hình ảnh.
Từ "screen" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông, ví dụ như "on-screen display" hay "screen time". Trong phần Nói và Viết, "screen" thường được đưa vào ngữ cảnh thảo luận về giáo dục và sức khỏe, như "screening for diseases". Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, liên quan đến thiết bị điện tử như điện thoại hay máy tính.
Họ từ
Từ "screen" có nghĩa là "màn hình", "vách ngăn", hoặc "bộ lọc", tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "screen" có thể đặc biệt chỉ đến màn hình máy tính hoặc điện thoại, trong khi ở tiếng Anh Anh có thể có sự nhấn mạnh nhiều hơn về thiết bị vật lý. Việc phát âm cũng khá tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu giữa hai phương ngữ.
Từ "screen" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "scrinium", có nghĩa là "hộp chứa". Vào thế kỷ 14, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một vật dụng che chắn hoặc bảo vệ. Thế kỷ 17, "screen" phát triển để mô tả các vật dụng ngăn cách ánh sáng hoặc tầm nhìn. Hiện nay, "screen" còn được dùng để chỉ các thiết bị điện tử, phản ánh sự tiến hóa từ công năng bảo vệ sang việc hiển thị thông tin và hình ảnh.
Từ "screen" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông, ví dụ như "on-screen display" hay "screen time". Trong phần Nói và Viết, "screen" thường được đưa vào ngữ cảnh thảo luận về giáo dục và sức khỏe, như "screening for diseases". Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, liên quan đến thiết bị điện tử như điện thoại hay máy tính.
